BeDict Logo

bribe

/bɹaɪb/
Hình ảnh minh họa cho bribe: Hối lộ, mua chuộc.
 - Image 1
bribe: Hối lộ, mua chuộc.
 - Thumbnail 1
bribe: Hối lộ, mua chuộc.
 - Thumbnail 2
verb

Cô ấy bị cáo buộc đã cố gắng hối lộ ban bồi thẩm để họ đưa ra những lời khai gian dối.