

cabrioles
Định nghĩa
Từ liên quan
sophisticated verb
/səˈfɪstɪˌkeɪtɪd/
Làm mất vẻ tự nhiên, làm cho trở nên phức tạp.
ornate verb
/ɔɹˈneɪt/
Trang hoàng, tô điểm, tôn vinh.
animalistic adjective
/ˌænɪməˈlɪstɪk/
Thuộc về thú vật, dã man, hoang dã.
elegant adjective
/ˈɛl.ə.ɡənt/
Thanh lịch, trang nhã, tao nhã.
"The teacher's presentation was elegant, showcasing her deep understanding of the subject. "
Bài thuyết trình của cô giáo rất trang nhã, thể hiện sự hiểu biết sâu sắc của cô về môn học.