Hình nền cho cack
BeDict Logo

cack

/kæk/

Định nghĩa

noun

Ị, Ỉa.

Ví dụ :

Con chó để lại một bãi ỉa nhỏ trên tấm thảm mới, khiến chủ của nó vô cùng thất vọng.