BeDict Logo

calcining

/ˈkælsɪnaɪŋ/ /ˈkæksaɪnaɪŋ/
Hình ảnh minh họa cho calcining: Nung, tôi vôi, nung vôi.
verb

Nhà máy đang nung vôi sống từ đá vôi để sử dụng trong sản xuất xi măng.