Hình nền cho capsizing
BeDict Logo

capsizing

/ˈkæpsaɪzɪŋ/ /kæpˈsaɪzɪŋ/

Định nghĩa

verb

Lật úp, bị lật, làm lật.

Ví dụ :

"The small boat was capsizing in the rough waves. "
Chiếc thuyền nhỏ đang bị lật úp giữa những con sóng dữ.