Hình nền cho deform
BeDict Logo

deform

/dɪˈfɔːm/

Định nghĩa

verb

Làm biến dạng, bóp méo.

Ví dụ :

Chiếc hộp nặng đè lên ổ bánh mì, khiến nó bắt đầu bị biến dạng và dẹt đi.