BeDict Logo

accord

/əˈkɔːd/ /ə.ˈkɔɹd/
Hình ảnh minh họa cho accord: Thỏa thuận, hiệp định.
 - Image 1
accord: Thỏa thuận, hiệp định.
 - Thumbnail 1
accord: Thỏa thuận, hiệp định.
 - Thumbnail 2
noun

Hai người hàng xóm đã đạt được một thỏa thuận về con chó sủa ầm ĩ, giúp tránh cãi vã thêm và cả kiện tụng.