BeDict Logo

counterbalances

/ˈkaʊntərˌbælənˌsɪz/ /ˈkaʊntərˌbælənsɪz/
Hình ảnh minh họa cho counterbalances: Đối trọng, thế cân bằng, yếu tố cân bằng.
 - Image 1
counterbalances: Đối trọng, thế cân bằng, yếu tố cân bằng.
 - Thumbnail 1
counterbalances: Đối trọng, thế cân bằng, yếu tố cân bằng.
 - Thumbnail 2
noun

Đối trọng, thế cân bằng, yếu tố cân bằng.

Việc trường tập trung mạnh vào học thuật có một số câu lạc bộ và hoạt động thể thao như những yếu tố cân bằng, mang đến cho học sinh cơ hội vận động thể chất và thể hiện sự sáng tạo.