

descale
Định nghĩa
Từ liên quan
especially adverb
/əˈspɛʃ(ə)li/
Đặc biệt, nhất là.
efficiency noun
/ɪˈfɪʃn̩si/
Hiệu quả, năng suất.
"The efficiency of the planning department is deplorable."
Hiệu quả làm việc của phòng kế hoạch thật đáng thất vọng.