BeDict Logo

discriminated

/dɪˈskrɪmɪneɪtɪd/
Hình ảnh minh họa cho discriminated: Phân biệt đối xử, kỳ thị.
 - Image 1
discriminated: Phân biệt đối xử, kỳ thị.
 - Thumbnail 1
discriminated: Phân biệt đối xử, kỳ thị.
 - Thumbnail 2
verb

Người quản lý tuyển dụng đã phân biệt giữa hai ứng viên bằng cách xem xét kỹ lưỡng trình độ và kinh nghiệm của họ trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.