BeDict Logo

discriminating

/dɪsˈkɹɪmɪneɪtɪŋ(ɡ)/
Hình ảnh minh họa cho discriminating: Phân biệt, kỳ thị, đối xử phân biệt.
 - Image 1
discriminating: Phân biệt, kỳ thị, đối xử phân biệt.
 - Thumbnail 1
discriminating: Phân biệt, kỳ thị, đối xử phân biệt.
 - Thumbnail 2
verb

Phân biệt, kỳ thị, đối xử phân biệt.

Giáo viên đã phân biệt giữa những học sinh hiểu bài và những học sinh cần giúp đỡ thêm.