Hình nền cho disrelish
BeDict Logo

disrelish

/dɪsˈɹɛlɪʃ/

Định nghĩa

noun

Không thích, sự không thích, sự ghét.

Ví dụ :

Gương mặt cô ấy lộ rõ vẻ không thích món rau củ úng nước trên đĩa.