BeDict Logo

douceur

/duːˈsɜːr/ /duːˈsʊər/
noun

Ví dụ:

Viện bảo tàng hy vọng chính sách ưu đãi thuế sẽ thuyết phục gia đình giàu có đó hiến tặng bức tranh vô giá của họ thay vì bán cho một nhà sưu tập tư nhân.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "sweetener" - Chất tạo ngọt, đường hóa học.
/ˈswiːtnər/ /ˈswiːʔnər/

Chất tạo ngọt, đường hóa học.

Bà tôi dùng chất tạo ngọt thay thế đường trong trà vì bà ấy đang phải kiểm soát lượng đường nạp vào cơ thể.

Hình ảnh minh họa cho từ "collector" - Người sưu tầm, nhà sưu tập.
/kəˈlɛktə(ɹ)/ /kəˈlɛktɚ/

Người sưu tầm, nhà sưu tập.

Anh ấy là một người rất đam mê sưu tầm tem thư từ thế kỷ 19.

Hình ảnh minh họa cho từ "understand" - Hiểu, lĩnh hội, nắm bắt.
/ˌɞndəɹˈstand/ /(ˌ)ʌndəˈstænd/ /ˌʌndɚˈstænd/

Hiểu, lĩnh hội, nắm bắt.

Thầy giáo giải thích khái niệm toán học mới, và tôi đã hiểu nó một cách hoàn toàn cặn kẽ.

Hình ảnh minh họa cho từ "inducement" - Sự khích lệ, sự khuyến khích, sự dụ dỗ, hối lộ.
/ɪnˈdjuːsmənt/ /ɪnˈduːsmənt/

Sự khích lệ, sự khuyến khích, sự dụ dỗ, hối lộ.

Lời hứa về một trò chơi điện tử mới đã là một sự khích lệ lớn để học sinh đó hoàn thành bài tập về nhà sớm.

Hình ảnh minh họa cho từ "sweetness" - Độ ngọt, vị ngọt, sự ngọt ngào.
/ˈswiːtnəs/

Độ ngọt, vị ngọt, sự ngọt ngào.

Vị ngọt của dâu tây làm cho món tráng miệng trở nên rất được ưa chuộng.

Hình ảnh minh họa cho từ "collections" - Sưu tập, bộ sưu tập, tuyển tập, tập hợp.
/kəˈlɛkʃənz/

Sưu tập, bộ sưu tập, tuyển tập, tập hợp.

Vành đai tiểu hành tinh bao gồm một tập hợp bụi, đá vụn và các hành tinh nhỏ.

Hình ảnh minh họa cho từ "especially" - Đặc biệt, nhất là.
/əˈspɛʃ(ə)li/

Đặc biệt, nhất .

Chị tôi rất hay giúp đỡ, nhất là khi cần sắp xếp mọi thứ.

Hình ảnh minh họa cho từ "explaining" - Giải thích, giảng giải, biện giải.
/ɪkˈspleɪnɪŋ/ /ɛkˈspleɪnɪŋ/

Giải thích, giảng giải, biện giải.

Giải thích một chương trong Kinh Thánh.

Hình ảnh minh họa cho từ "gentleness" - Sự dịu dàng, sự nhẹ nhàng, sự ân cần.
/ˈd͡ʒɛntl̩nəs/

Sự dịu dàng, sự nhẹ nhàng, sự ân cần.

Sự dịu dàng của cô giáo đã giúp các em học sinh hiếu động trở nên ngoan ngoãn hơn.

Hình ảnh minh họa cho từ "compliment" - Lời khen, sự khen ngợi.
/ˈkɒmplɪmənt/ /ˈkɑmpləmənt/

Lời khen, sự khen ngợi.

Cô ấy khen bạn mình vì bức tranh đẹp của bạn ấy.

Hình ảnh minh họa cho từ "frustrated" - Thất vọng, bực bội, làm nản lòng.
/fɹəsˈtɹeɪt.ɪd/ /ˈfɹʌs.tɹeɪt.ɪd/

Thất vọng, bực bội, làm nản lòng.

Thật là bực bội khi làm hết đống việc này rồi lại mất sạch.

Hình ảnh minh họa cho từ "complimented" - Khen, ca ngợi.
/ˈkɑmpləmɛntɪd/ /ˈkɑmplɪmɛntɪd/

Khen, ca ngợi.

Giáo viên của tôi đã khen bài viết của tôi, nói rằng nó rất sáng tạo.