Hình nền cho collections
BeDict Logo

collections

/kəˈlɛkʃənz/

Định nghĩa

noun

Sưu tập, bộ sưu tập, tuyển tập, tập hợp.

Ví dụ :

Vành đai tiểu hành tinh bao gồm một tập hợp bụi, đá vụn và các hành tinh nhỏ.
noun

Sự suy luận, lập luận, kết luận.

Ví dụ :

Sau khi xem xét tất cả bằng chứng có được, những suy luận/lập luận/kết luận của thám tử đều chỉ ra quản gia là nghi phạm chính.