Hình nền cho elfins
BeDict Logo

elfins

/ˈɛlfɪnz/

Định nghĩa

noun

Tiên, yêu tinh.

Ví dụ :

Để diễn vở kịch khu rừng phép thuật ở trường, bọn trẻ đã hóa trang thành các tiên nhỏ.
noun

Bướm Incisalia

Any of the butterflies in the subgenus Incisalia of the North American lycaenid genus Callophrys.

Ví dụ :

Người yêu bướm tỉ mỉ ghi lại những địa điểm cô ấy nhìn thấy loài bướm Incisalia trong cuộc khảo sát công viên địa phương.