BeDict Logo

locations

/ləʊˈkeɪʃənz/ /loʊˈkeɪʃən/
Hình ảnh minh họa cho locations: Khu dân cư, khu ổ chuột.
noun

Khu dân cư, khu ổ chuột.

Trong thời kỳ Apartheid ở Nam Phi, nhiều gia đình da đen bị buộc phải sống trong các khu vực tách biệt gọi là khu dân cư (locations), thường ở rất xa nơi làm việc của họ.

Hình ảnh minh họa cho locations: Địa điểm, vị trí, định vị.
 - Image 1
locations: Địa điểm, vị trí, định vị.
 - Thumbnail 1
locations: Địa điểm, vị trí, định vị.
 - Thumbnail 2
noun

Người khảo sát đã xác nhận vị trí các góc ranh giới của khu đất bằng cách so sánh chúng với bản đồ chính thức.