BeDict Logo

endowed

/ɪnˈdaʊd/
Hình ảnh minh họa cho endowed: Được ban tặng, phú cho, cấp vốn.
verb

Những cựu sinh viên giàu có đã cấp một khoản tiền lớn cho trường đại học để tài trợ học bổng cho sinh viên có hoàn cảnh khó khăn.