BeDict Logo

entangles

/ɪnˈtæŋɡəlz/ /ɛnˈtæŋɡəlz/
Hình ảnh minh họa cho entangles: Vướng vào, mắc vào, làm vướng, làm rối.
 - Image 1
entangles: Vướng vào, mắc vào, làm vướng, làm rối.
 - Thumbnail 1
entangles: Vướng vào, mắc vào, làm vướng, làm rối.
 - Thumbnail 2
verb

Hợp đồng phức tạp này làm cho các chủ doanh nghiệp nhỏ vướng vào những thuật ngữ pháp lý khó hiểu mà họ không nắm bắt được.