BeDict Logo

enthroned

/ɪnˈθroʊnd/ /ɛnˈθroʊnd/
Hình ảnh minh họa cho enthroned: Đưa lên ngôi, tôn lên ngôi.
verb

Ông trùm công đoàn quyền lực đã đưa cháu trai mình lên ngôi chủ tịch công ty, đảm bảo sự kiểm soát liên tục.