Hình nền cho crowned
BeDict Logo

crowned

/kɹaʊnd/

Định nghĩa

verb

Đội vương miện, lên ngôi.

Ví dụ :

Tại buổi lễ tốt nghiệp, hội trưởng hội sinh viên tốt nghiệp đã được đội vòng hoa lên đầu, tượng trưng như việc lên ngôi.
verb

Đội vương miện, trao vương miện, tôn vinh.

Ví dụ :

"The teacher crowned Sarah with a gold star for her perfect test score. "
Cô giáo đã thưởng cho Sarah một ngôi sao vàng, xem như một cách tôn vinh vì bài kiểm tra của em đạt điểm tuyệt đối.
verb

Ví dụ :

Mẹ bầu đang ở giai đoạn chuyển dạ thứ hai và đầu em bé vừa mới lọt (ngôi), khiến các nữ hộ sinh đồng loạt động viên.
verb

Đội vương miện, bắn headshot sau lưng (bằng shotgun).

Ví dụ :

Trong chiến trường ảo, người chơi đã "đội vương miện" cho kẻ địch, tức là bắn headshot bằng shotgun vào sau gáy hắn.