noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Sự khẩn cấp, tình thế cấp bách. Extremity; end; limit; pressing urgency. Ví dụ : "The exigent of the overdue rent forced them to move. " Tình thế cấp bách của việc nợ tiền thuê nhà đã buộc họ phải chuyển đi. condition situation time demand Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Số tiền yêu cầu, khoản tiền phải trả. The amount that is required. Ví dụ : "The exigent for the school field trip, including bus fare and museum entry, is $25 per student. " Số tiền yêu cầu cho chuyến đi dã ngoại của trường, bao gồm tiền xe buýt và vé vào cửa bảo tàng, là 25 đô la một học sinh. amount demand Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Lệnh đòi hầu tòa trước khi tước quyền công dân. A writ in proceedings before outlawry. Ví dụ : "Due to the defendant's continued absence, the court issued an exigent, initiating the process of outlawry. " Do bị cáo tiếp tục vắng mặt, tòa án đã ban hành một lệnh đòi hầu tòa trước khi tước quyền công dân, bắt đầu quá trình tước quyền công dân của bị cáo. law Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Khẩn cấp, cấp bách. Urgent; needing immediate action. Ví dụ : "The leaky roof presented an exigent problem that required immediate repair before the rain caused further damage. " Cái mái nhà bị dột tạo ra một vấn đề cấp bách đòi hỏi phải sửa chữa ngay lập tức trước khi trời mưa gây thêm thiệt hại. action demand situation time Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Khẩn cấp, cấp bách, đòi hỏi cao. Demanding; requiring great effort. Ví dụ : "The teacher gave us an exigent assignment that required a lot of research and time. " Cô giáo giao cho chúng tôi một bài tập vô cùng khó, đòi hỏi nhiều thời gian và nghiên cứu công phu. demand business work situation time quality Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc