verb🔗ShareXiềng xích, trói buộc. To shackle or bind up with fetters."The company felt fettered by outdated regulations, preventing them from innovating. "Công ty cảm thấy bị trói buộc bởi những quy định lỗi thời, cản trở họ đổi mới.actionconditionsocietyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareKiềm chế, cản trở, trói buộc. To restrain or impede; to hamper."The runner felt fettered by the heavy weights attached to his ankles, slowing him down significantly. "Người chạy cảm thấy bị trói buộc bởi những quả tạ nặng gắn vào mắt cá chân, khiến anh ta chậm lại đáng kể.actionsituationabilitysocietyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareBị xiềng xích, bị trói buộc, bị giam cầm. Bound by chains or shackles."The prisoner was fettered to his chair, unable to move. "Tên tù nhân bị xiềng vào ghế, hoàn toàn không thể cử động.lawmilitaryinhumanChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareBị hạn chế, Bị gò bó, Bị trói buộc. (by extension) Restricted."Her creativity was fettered by the strict rules of the art competition. "Sự sáng tạo của cô ấy bị gò bó bởi những quy tắc nghiêm ngặt của cuộc thi nghệ thuật.conditionsituationbeingstateChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareBị tật (ở chân), bị quặp (chân). Of the feet: bent backward and apparently unfit for walking."The injured bird lay on the ground, its fettered feet preventing it from taking flight. "Con chim bị thương nằm trên đất, đôi chân bị quặp khiến nó không thể bay lên được.bodymedicinephysiologyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc