BeDict Logo

frottage

/frɒˈtɑːʒ/ /fruˈtɑːʒ/
noun

Ví dụ:

Trong giờ mỹ thuật, chúng tôi đã học về kỹ thuật frottage (chà xát tạo hình) bằng cách dùng bút chì màu chà lên những chiếc lá đặt dưới tờ giấy.

verb

Ví dụ:

Đứa trẻ thích cọ xát bút chì màu lên tờ giấy đặt trên những chiếc lá, tạo ra các hình thù thú vị.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "interesting" - Gây hứng thú, làm cho thích thú.
/ˈɪnt(ə)ɹɛstɪŋ/ /ˈɪnt(ʃ)ɹɛstɪŋ/

Gây hứng thú, làm cho thích thú.

Triển lãm mới của bảo tàng thực sự đã làm tôi hứng thú với lịch sử Ai Cập cổ đại.

Hình ảnh minh họa cho từ "learned" - Uyên bác, Thông thái, Học rộng, Có học thức.
learnedadjective
/ˈlɜːnɪd/ /ˈlɝnɪd/ /lɜːnd/ /lɝnd/

Uyên bác, Thông thái, Học rộng, học thức.

Giáo sư Davies là một học giả uyên bác, nổi tiếng nhờ kiến thức sâu rộng về lịch sử cổ đại.

Hình ảnh minh họa cho từ "creating" - Tạo ra, sáng tạo.
/kɹiːˈeɪtɪŋ/

Tạo ra, sáng tạo.

Bạn có thể tạo ra màu cam bằng cách trộn màu vàng và màu đỏ.

Hình ảnh minh họa cho từ "patterned" - Tạo hoa văn, trang trí hoa văn.
/ˈpætərnd/ /ˈpætn̩d/

Tạo hoa văn, trang trí hoa văn.

Người nghệ sĩ đã trang trí những hình hoa tinh tế lên đồ gốm.

Hình ảnh minh họa cho từ "practice" - Luyện tập, sự rèn luyện.
/ˈpɹæktɪs/

Luyện tập, sự rèn luyện.

Anh ấy sẽ cần luyện tập lời thoại rất nhiều trước khi biểu diễn.

Hình ảnh minh họa cho từ "especially" - Đặc biệt, nhất là.
/əˈspɛʃ(ə)li/

Đặc biệt, nhất .

Chị tôi rất hay giúp đỡ, nhất là khi cần sắp xếp mọi thứ.

Hình ảnh minh họa cho từ "charcoal" - Than củi, than.
/ˈtʃɑː.kəʊl/ /ˈtʃɑɹ.koʊl/

Than củi, than.

Chúng tôi dùng than củi để nướng bánh mì kẹp thịt ở sân sau.

Hình ảnh minh họa cho từ "stimulation" - Kích thích, sự khích lệ.
/ˌstɪmjəˈleɪʃən/ /ˌstɪmjʊˈleɪʃən/

Kích thích, sự khích lệ.

Cuộc thi đấu vui vẻ đó đã mang đến cho học sinh sự kích thích trí tuệ, khuyến khích các em học hỏi nhiều hơn.

Hình ảnh minh họa cho từ "patterns" - Mẫu, khuôn mẫu.
/ˈpætərnz/ /ˈpætɪrnz/

Mẫu, khuôn mẫu.

Các mẫu may đã giúp tôi may một chiếc váy trông y hệt như trong hình.

Hình ảnh minh họa cho từ "displayed" - Trưng bày, thể hiện, biểu lộ.
/dɪsˈpleɪd/

Trưng bày, thể hiện, biểu lộ.

Cửa hàng trưng bày bộ sưu tập quần áo thu mới nhất ngay tại cửa sổ phía trước.

Hình ảnh minh họa cho từ "rubbings" - Bản dập.
/ˈrʌbɪŋz/

Bản dập.

Bọn trẻ tạo ra những bản dập hình lá cây bằng cách đặt giấy lên trên rồi tô màu bằng bút sáp.

Hình ảnh minh họa cho từ "textured" - Tạo vân, làm nổi vân.
/ˈtɛk.stʃɚd/

Tạo vân, làm nổi vân.

Kéo bay qua lớp thạch cao để tạo vân cho tường.