noun🔗ShareGiáo mác, thương. A spear."While hunting for fish, the fisherman used a long, pointed gar to pierce his catch. "Trong lúc đi săn cá, người đánh cá đã dùng một cây giáo mác dài và nhọn để đâm xuyên con mồi.weaponutensilmilitaryChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareCá nhói. Any of several North American fish of the family Lepisosteidae that have long, narrow jaws."The fisherman pointed out a gar lurking near the surface, with its long, toothy snout breaking the water. "Người ngư dân chỉ cho tôi một con cá nhói đang rình mồi gần mặt nước, cái mõm dài đầy răng của nó nhô lên khỏi mặt nước.fishanimalnaturebiologyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareCá nhái. A garfish, Belone belone."While fishing at the pier, my dad caught a long, slender gar. "Trong lúc câu cá ở cầu tàu, ba tôi bắt được một con cá nhái dài và mảnh khảnh.fishanimalChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareÉp buộc, khiến. To make, compel (someone to do something); to cause (something to be done)."The teacher's enthusiasm garred the students to participate more actively in class. "Sự nhiệt tình của giáo viên đã khiến học sinh tham gia tích cực hơn vào lớp.actionabilityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc