Hình nền cho cordial
BeDict Logo

cordial

/ˈkɔː.dɪ.əl/ /ˈkɔɹ.djəl/

Định nghĩa

noun

Nước cốt, si rô.

Ví dụ :

Hôm nay anh trai tôi mang nước cốt trái cây (si rô) đến trường, nhưng anh ấy pha loãng nó với nhiều nước trước khi uống.