noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Sự xấc xược, sự hỗn xược, sự láo xược. Arrogant conduct; insulting, bold behaviour or attitude. Ví dụ : "The student's repeated insolences toward the teacher, like talking back and refusing to follow instructions, resulted in a suspension. " Những hành động xấc xược lặp đi lặp lại của học sinh đối với giáo viên, chẳng hạn như cãi lời và không chịu nghe theo chỉ dẫn, đã dẫn đến việc bị đình chỉ học. attitude character human moral action Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Sự xấc xược, sự hỗn xược, lời lẽ láo xược. Insolent conduct or treatment; insult. Ví dụ : "The student's constant insolences towards the teacher, such as talking back and making rude gestures, resulted in detention. " Sự xấc xược liên tục của học sinh đối với giáo viên, chẳng hạn như cãi lời và có những cử chỉ thô lỗ, đã dẫn đến việc bị phạt ở lại trường. attitude character society action human Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Sự xấc xược, sự hỗn xược, sự vô lễ. The quality of being unusual or novel. Ví dụ : "The building's insolences, like the strange angles and mismatched windows, made it a local landmark. " Những nét độc đáo của tòa nhà, chẳng hạn như các góc cạnh kỳ lạ và cửa sổ không đồng đều, đã biến nó thành một địa danh của địa phương. attitude character quality Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc