noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Mốc giới, địa giới. An object that marks the boundary of a piece of land (usually a stone, or a tree). Ví dụ : "The farmer placed a large rock as a landmark to show where the field ended and the forest began. " Người nông dân đặt một tảng đá lớn làm mốc giới để đánh dấu nơi ruộng kết thúc và rừng bắt đầu. property geography area mark Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Địa điểm nổi tiếng, cột mốc, thắng cảnh. A recognizable natural or man-made feature used for navigation. Ví dụ : "The towering clock tower is a landmark for students navigating the school campus. " Tháp đồng hồ cao vút là một địa điểm nổi bật giúp sinh viên định hướng trong khuôn viên trường. geography nautical place architecture building Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Địa danh, thắng cảnh, di tích. A notable location with historical, cultural, or geographical significance. Ví dụ : "The Empire State Building is a landmark of New York City. " Tòa nhà Empire State là một địa danh nổi tiếng của thành phố New York. history architecture place building geography culture Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Bước ngoặt, cột mốc quan trọng. A major event or discovery. Ví dụ : "a landmark paper in neurosurgery" Một bài báo mang tính bước ngoặt trong ngành phẫu thuật thần kinh. event history achievement Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Công nhận di tích, xếp hạng di tích. To officially designate a site or building as a landmark. Ví dụ : "The city council landmark the old library building to preserve its historical significance. " Hội đồng thành phố đã công nhận tòa nhà thư viện cổ là di tích để bảo tồn giá trị lịch sử của nó. architecture property Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc