Hình nền cho jettisoning
BeDict Logo

jettisoning

/ˈdʒɛtɪsənɪŋ/ /ˈdʒɛtsənɪŋ/

Định nghĩa

verb

Vứt bỏ, loại bỏ, thải bỏ.

Ví dụ :

Để vượt qua ngọn đồi cuối cùng, những người lái khinh khí cầu đã phải vứt bỏ hết bao cát để làm nhẹ tải.