Hình nền cho labiate
BeDict Logo

labiate

/ˈleɪbiət/ /ˈleɪbiaɪt/

Định nghĩa

noun

Hoa môi, cây thuộc họ hoa môi.

A plant of the mint family (Labiatae)

Ví dụ :

Người làm vườn xác định cây đó là một cây thuộc họ hoa môi, chú ý đến thân vuông và lá thơm của nó.