Hình nền cho langer
BeDict Logo

langer

/ˈlæŋəɹ/

Định nghĩa

noun

Thằng ngốc, thằng ngu, thằng dở hơi, thằng đáng ghét.

Ví dụ :

""Don't be such a langer; clean up your mess!" "
Đừng có mà thằng ngốc thế; dọn dẹp bãi chiến trường của mày đi!