Hình nền cho lea
BeDict Logo

lea

/leɪ/

Định nghĩa

noun

Đồng cỏ, bãi cỏ.

Ví dụ :

Bọn trẻ chạy nhảy và chơi đùa thỏa thích trên bãi cỏ xanh rộng sau nhà trang trại.