Hình nền cho leaded
BeDict Logo

leaded

/ˈlɛdɪd/ /lɛdɪd/

Định nghĩa

verb

Chì hóa, tráng chì, bọc chì.

Ví dụ :

Việc bắn liên tục khiến các rãnh xoắn của súng trường bị chì hóa.