

mailmerge
Định nghĩa
verb
Ví dụ :
Từ liên quan
personally adverb
/ˈpɜːsnəli/
đích thân, về mặt cá nhân.
personalize verb
/ˈpɜːrsənəlaɪz/ /ˈpɜːrsnəlaɪz/
Cá nhân hóa, thiết kế riêng, tùy chỉnh.
graduation noun
/ˌɡɹædʒuˈeɪʃən/
Tốt nghiệp, lễ tốt nghiệp.
"After years of hard work, Maria's graduation from university was a joyful celebration. "
Sau nhiều năm học hành chăm chỉ, lễ tốt nghiệp đại học của Maria là một buổi ăn mừng đầy niềm vui.