

addresses
/əˈdɹɛsɪz/ /æˈdɹɛsɪz/

noun
Sự chuẩn bị, sự sửa soạn.
Sự chuẩn bị kỹ lưỡng cho bài thuyết trình hội nghị, bao gồm việc diễn tập bài nói và tạo các slide chi tiết, đã đảm bảo một buổi trình bày thành công.





verb
Hướng đến, giải quyết, ứng phó.



verb
Ngỏ lời, phát biểu, trình bày.

verb
Ngỏ lời, Phát biểu, Diễn thuyết.




verb
Ngỏ lời, Phát biểu, Hướng tới.

verb

verb

