Hình nền cho manufacturing
BeDict Logo

manufacturing

/ˌmænjʊˈfækt͡ʃəɹɪŋ/ /ˌmænjəˈfækt͡ʃəɹɪŋ/

Định nghĩa

verb

Sản xuất, chế tạo, gia công.

Ví dụ :

Nhà máy đang sản xuất xe đạp mới với số lượng lớn cho mùa xuân sắp tới.