BeDict Logo

morphed

/mɔːrft/ /mɔːrftɪd/
Hình ảnh minh họa cho morphed: Biến đổi, thay đổi, hóa thân.
 - Image 1
morphed: Biến đổi, thay đổi, hóa thân.
 - Thumbnail 1
morphed: Biến đổi, thay đổi, hóa thân.
 - Thumbnail 2
verb

Biến đổi, thay đổi, hóa thân.

Trong suốt học kỳ, cậu học sinh nhút nhát ấy đã dần dần biến đổi thành một người diễn thuyết trước công chúng đầy tự tin, một sự thay đổi gần như không ai nhận ra.