Hình nền cho imagining
BeDict Logo

imagining

/ɪˈmædʒɪnɪŋ/ /ɪˈmædʒənɪŋ/

Định nghĩa

verb

Tưởng tượng, hình dung, mường tượng.

Ví dụ :

Hãy thử tưởng tượng một con voi màu hồng xem.