Hình nền cho dragons
BeDict Logo

dragons

/ˈdræɡənz/

Định nghĩa

noun

Ví dụ :

Nhiều sách thiếu nhi có hình ảnh rồng là những sinh vật thần thoại mạnh mẽ.
noun

Chòm sao Thiên Long.

Ví dụ :

Buổi họp của câu lạc bộ thiên văn tập trung vào việc xác định các chòm sao, bao gồm cả chòm sao Thiên Long (Dragons), là một hình trải dài, uốn lượn gần chòm sao Đại Hùng.
noun

Rồng, thế lực đáng gờm, mối nguy hiểm lớn.

Ví dụ :

Trong thế giới kinh doanh, những công ty lớn và lâu đời có thể là những thế lực đáng gờm, thậm chí là mối nguy hiểm lớn đối với các công ty khởi nghiệp đang cố gắng giành thị phần.
noun

Ví dụ :

Sau những trận mưa lớn, dân làng địa phương kể lại rằng họ đã thấy ma trơi lập lòe trên những cánh đồng lúa ngập nước, những ánh sáng kỳ ảo nhảy múa ngay trên mặt nước.
noun

Ví dụ :

Trong buổi tái hiện trận chiến thế kỷ 18, mỗi người lính mang một khẩu súng trường và hai khẩu súng hỏa mai gắn bên hông, sẵn sàng cho giao chiến tầm gần.
noun

Tiến trình ẩn, chương trình nền.

Ví dụ :

Ngay cả khi tôi đã đóng ứng dụng, tôi vẫn nghi ngờ có những "tiến trình ẩn" (dragons) đang chạy ngầm, từ từ hút cạn pin laptop của tôi.
noun

Ái nam ái nữ, người chuyển giới nam sang nữ.

Ví dụ :

Cuộc thi tại buổi biểu diễn drag queen rất khốc liệt; nhiều ái nam ái nữ tài năng đã thể hiện những diện mạo và màn trình diễn vô cùng ấn tượng của họ.