noun🔗ShareRuồi trâu, ruồi hút máu. A biting fly of the genus Oestrus; a botfly."The farmer swatted at the Oestrus buzzing around his cattle, trying to prevent them from laying their eggs and causing further irritation. "Người nông dân đuổi những con ruồi trâu vo ve quanh đàn gia súc của mình, cố gắng ngăn chúng đẻ trứng và gây thêm khó chịu.insectanimalbiologyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareĐốt, chích. A bite or sting."The child cried after the wasp's oestrus left a red mark on her arm. "Đứa bé khóc sau khi bị ong bắp cày đốt, để lại một vết đỏ trên cánh tay.physiologybiologyanimalChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSự hăng, cơn hăng, sự cuồng nhiệt. A passion or frenzy."The sudden oestrus for cleaning the entire house at 3 AM surprised everyone in the family. "Cơn hăng đột ngột muốn dọn dẹp toàn bộ căn nhà lúc 3 giờ sáng của cô ấy khiến cả nhà ngạc nhiên.physiologysexanimalemotionbiologyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareKỳ động dục, thời kỳ động dục, mùa động dục. A female animal's readiness to mate; heat, rut."The farmer knew his cow was in oestrus because she was restless and bellowing more than usual, signaling her readiness to breed. "Người nông dân biết con bò của mình đang trong kỳ động dục vì nó bồn chồn và kêu la nhiều hơn bình thường, báo hiệu rằng nó đã sẵn sàng giao phối.animalphysiologysexbiologyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc