noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Cuộc thi sắc đẹp, hoa hậu. A competition in which participants compete for a determination that one is the most physically attractive. Ví dụ : "Many young girls dream of winning pageants and being recognized for their beauty. " Nhiều cô gái trẻ mơ ước chiến thắng các cuộc thi sắc đẹp, hoa hậu và được công nhận vì vẻ đẹp của mình. appearance culture entertainment Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Diễn hành, cuộc diễu binh, buổi trình diễn. An elaborate public display, especially a parade in historical or traditional costume. Ví dụ : "The town's annual Fourth of July celebrations always include several historical pageants, featuring people dressed as figures from the Revolutionary War. " Lễ kỷ niệm ngày 4 tháng 7 hàng năm của thị trấn luôn có nhiều cuộc diễu binh lịch sử, với những người mặc trang phục của các nhân vật trong cuộc Cách Mạng Mỹ. culture festival entertainment tradition event Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Diễn đàn, cuộc thi sắc đẹp. A spectacular ceremony. Ví dụ : "The town's annual summer pageants, with their colorful floats and marching bands, always draw a large crowd. " Những cuộc thi sắc đẹp mùa hè hàng năm của thị trấn, với những chiếc xe diễu hành rực rỡ và đội nhạc diễu hành, luôn thu hút rất đông người xem. culture entertainment tradition event Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Kiệu, sân khấu di động. A wheeled platform for the exhibition of plays, etc. Ví dụ : "The annual town festival featured historical plays performed on pageants, slowly moving through the streets. " Lễ hội hàng năm của thị trấn có các vở kịch lịch sử được trình diễn trên những chiếc kiệu, sân khấu di động, chậm rãi diễu hành qua các đường phố. entertainment culture Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc