

pageants
/ˈpædʒənts/ /ˈpeɪdʒənts/
noun

noun
Diễn hành, cuộc diễu binh, buổi trình diễn.
Lễ kỷ niệm ngày 4 tháng 7 hàng năm của thị trấn luôn có nhiều cuộc diễu binh lịch sử, với những người mặc trang phục của các nhân vật trong cuộc Cách Mạng Mỹ.



noun
Diễn đàn, cuộc thi sắc đẹp.

noun
