noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Sự sám hối, Sự chuộc tội, Hình phạt sám hối. A voluntary self-imposed punishment for a sinful act or wrongdoing. It may be intended to serve as reparation for the act. Ví dụ : "After arguing with his brother, Tom did penance by helping with chores all afternoon. " Sau khi cãi nhau với anh trai, Tôm đã chuộc lỗi bằng cách giúp làm việc nhà cả buổi chiều. religion guilt moral action theology Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Sự sám hối, việc đền tội. A sacrament in some Christian churches. Ví dụ : "Before receiving communion, the parishioner performed the penance. " Trước khi rước lễ, người giáo dân đã thực hiện việc đền tội. religion theology ritual Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Sự sám hối, sự chuộc tội. Any instrument of self-punishment. Ví dụ : "After accidentally breaking his neighbor's window, the boy felt remorse and offered to wash her car every week as a form of penance. " Sau khi vô tình làm vỡ cửa sổ nhà hàng xóm, cậu bé cảm thấy hối hận và đề nghị rửa xe cho bà mỗi tuần như một hình thức chuộc lỗi. religion suffering guilt soul moral Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Ăn năn, sám hối. Repentance Ví dụ : "After arguing with his brother, he felt a need for penance. " Sau khi cãi nhau với anh trai, anh ấy cảm thấy cần phải ăn năn, sám hối. religion guilt moral Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Đau khổ, thống khổ, sự đền tội. Pain; sorrow; suffering Ví dụ : "After accidentally breaking his neighbor's window, the boy felt a deep penance for his carelessness. " Sau khi vô tình làm vỡ cửa sổ nhà hàng xóm, cậu bé cảm thấy vô cùng đau khổ và hối hận về sự bất cẩn của mình, như một sự đền tội cho lỗi lầm đó. suffering guilt religion moral Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Đền tội, trừng phạt, chuộc tội. To impose penance; to punish. Ví dụ : "The teacher penanced the student for talking during class. " Giáo viên phạt học sinh vì nói chuyện trong lớp để chuộc lỗi. religion moral guilt action Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc