BeDict Logo

plebe

/pliːb/ /plib/
noun

Dân thường, thứ dân.

Ví dụ:

Trong thời Cộng hòa, giới quý tộc La Mã nắm giữ hầu hết quyền lực, thường là gây thiệt hại cho dân thường/thứ dân, những người phải đấu tranh cho quyền lợi của mình.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "patricians" - Quý tộc, nhà quyền quý.
/pəˈtrɪʃənz/ /peɪˈtrɪʃənz/

Quý tộc, nhà quyền quý.

"In ancient Rome, the patricians held significant power and influence, controlling the Senate and often leading the government. "

Ở La Mã cổ đại, giới quý tộc nắm giữ quyền lực và tầm ảnh hưởng lớn, kiểm soát Thượng viện và thường lãnh đạo chính phủ.

Hình ảnh minh họa cho từ "opportunities" - Cơ hội, dịp may, thời cơ.
/ˌɒp.əˈtjuː.nɪ.tiz/ /ˌɑpɚˈtunətiz/

hội, dịp may, thời .

""Learning a new language opens up many opportunities for travel and better job prospects." "

Học một ngôn ngữ mới mở ra nhiều cơ hội đi du lịch và tìm được việc làm tốt hơn.

Hình ảnh minh họa cho từ "learning" - Học hỏi, học tập.
/ˈlɜːnɪŋ/ /ˈlɝnɪŋ/

Học hỏi, học tập.

"My sister is learning to play the guitar. "

Chị gái tôi đang học chơi đàn guitar.

Hình ảnh minh họa cho từ "usually" - Thường, thường thường, thông thường, phần lớn.
usuallyadverb
/ˈjuːʒju(ə)li/ /ˈjuːʒ(ʊə)li/

Thường, thường thường, thông thường, phần lớn.

"Except for one or two days a year, he usually walks to work."

Ngoại trừ một hoặc hai ngày mỗi năm, anh ấy thường đi bộ đi làm.

Hình ảnh minh họa cho từ "struggled" - Vật lộn, đấu tranh, cố gắng, chật vật.
/ˈstɹʌɡl̩d/

Vật lộn, đấu tranh, cố gắng, chật vật.

"During the centuries, the people of Ireland struggled constantly to assert their right to govern themselves."

Trong nhiều thế kỷ, người dân Ireland đã liên tục đấu tranh để khẳng định quyền tự trị của mình.

Hình ảnh minh họa cho từ "plebeian" - Dân thường, thứ dân.
/pliˈbiːən/

Dân thường, thứ dân.

"The senator, despite his expensive suit, claimed to remember his roots as a plebeian, growing up in a small apartment. "

Vị thượng nghị sĩ, dù mặc bộ đồ đắt tiền, vẫn nói rằng ông nhớ về nguồn gốc dân thường của mình, lớn lên trong một căn hộ nhỏ.

Hình ảnh minh họa cho từ "traditions" - Truyền thống, phong tục, tập quán.
/trəˈdɪʃənz/

Truyền thống, phong tục, tập quán.

"Our family has many traditions, such as the special foods we eat on Thanksgiving, which differ slightly from the traditions of my cousins. "

Gia đình tôi có nhiều truyền thống riêng, ví dụ như những món ăn đặc biệt mà chúng tôi ăn vào Lễ Tạ Ơn, có chút khác biệt so với phong tục của anh em họ hàng tôi.

Hình ảnh minh họa cho từ "freshman" - Sinh viên năm nhất, người mới vào nghề, lính mới.
/ˈfɹɛʃmən/

Sinh viên năm nhất, người mới vào nghề, lính mới.

"The new employee was a freshman at the company, still learning the basic procedures. "

Người nhân viên mới là lính mới của công ty, vẫn đang học các quy trình cơ bản.

Hình ảnh minh họa cho từ "citizens" - Công dân, người dân.
/ˈsɪt.ɪ.zənz/

Công dân, người dân.

"The citizens of our town voted for a new mayor in the election. "

Người dân của thị trấn chúng ta đã bỏ phiếu bầu một thị trưởng mới trong cuộc bầu cử.

Hình ảnh minh họa cho từ "advancement" - Thăng tiến, sự tiến bộ, sự phát triển.
/ædˈvæns.mɛnt/

Thăng tiến, sự tiến bộ, sự phát triển.

Sự phát triển của tri thức/việc học tập.

Hình ảnh minh họa cho từ "military" - Quân đội, lực lượng vũ trang.
/ˈmɪl.ɪ.tɹi/ /ˈmɪl.ɪ.tɛɹ.i/

Quân đội, lực lượng trang.

"He spent six years in the military."

Anh ấy đã có sáu năm phục vụ trong quân đội.

Hình ảnh minh họa cho từ "republic" - Cộng hòa.
[ɹɪˈpʌblɪk]

Cộng hòa.

"The United States is a republic; the United Kingdom of Great Britain and Northern Ireland is a constitutional monarchy."

Hoa kỳ là một nước cộng hòa; còn Liên hiệp Vương quốc Anh và Bắc Ireland là một chế độ quân chủ lập hiến.