Hình nền cho quizzed
BeDict Logo

quizzed

/kwɪzd/

Định nghĩa

verb

Chọc ghẹo, trêu chọc, chế giễu.

Ví dụ :

Mấy anh chị sinh viên năm trên bày ra đủ luật lệ và truyền thống giả tạo để trêu chọc tân sinh viên năm nhất.