

rattlebox
/ˈrætlˌbɑːks/ /ˈræɾlˌbɑːks/

noun
Lục lạc, cây lục lạc.
Đi ngang qua cánh đồng, tôi nghe thấy một âm thanh khô khốc, nho nhỏ và nhận ra nó phát ra từ những cây lục lạc, hạt đã chín của chúng lắc xào xạc bên trong những cái quả mỏng như giấy.

noun
