Hình nền cho sculled
BeDict Logo

sculled

/skʌld/ /skoʊld/

Định nghĩa

verb

Chèo thuyền, bơi thuyền (bằng tay chèo).

Ví dụ :

Cô ấy chèo thuyền qua hồ, tận hưởng sự thanh bình và tĩnh lặng của buổi sáng sớm.