BeDict Logo

secreting

/ˈsiːkɹətɪŋ/ /sɪˈkɹiːtɪŋ/
Hình ảnh minh họa cho secreting: Bài tiết, tiết ra.
verb

Tuyến tụy có chức năng bài tiết insulin, một loại hormone giúp điều hòa lượng đường trong máu.