BeDict Logo

semblable

/ˈsɛmbləbəl/
adjective

Tương tự, giống nhau.

Ví dụ:

"The vase had a semblable (apparent) crack, but it was just a painted line. "

Cái bình có một vết nứt tưởng như thật (tương tự như vết nứt thật), nhưng hóa ra chỉ là một đường vẽ.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "something" - Vật gì đó, điều gì đó, thứ gì đó.
/ˈsamθɪŋ/ /ˈsʌmθɪŋ/

Vật đó, điều đó, thứ đó.

"My friend told me there was something in the box, but I didn't know what it was yet. "

Bạn tôi bảo trong hộp có thứ gì đó, nhưng tôi chưa biết đó là cái gì.

Hình ảnh minh họa cho từ "landscapes" - Phong cảnh, cảnh quan.
/ˈlændˌskeɪps/ /ˈlænˌskeɪps/

Phong cảnh, cảnh quan.

"During our road trip, we drove through diverse landscapes, from rolling hills to towering mountains. "

Trong chuyến đi đường dài của chúng tôi, chúng tôi đã lái xe qua nhiều phong cảnh khác nhau, từ những ngọn đồi nhấp nhô đến những ngọn núi cao chót vót.

Hình ảnh minh họa cho từ "representation" - Đại diện, sự tượng trưng, hình ảnh.
/ˌɹɛp.ɹə.zɛn.ˈteɪ.ʃən/

Đại diện, sự tượng trưng, hình ảnh.

"The Venus of Willendorf was an early representation of the female body."

Tượng Venus of Willendorf là một hình ảnh tượng trưng ban đầu về cơ thể phụ nữ.

Hình ảnh minh họa cho từ "conformable" - Tương đồng, giống nhau, phù hợp.
conformableadjective
/kənˈfɔrməbəl/ /kənˈfɔːrməbəl/

Tương đồng, giống nhau, phù hợp.

"The two puzzle pieces were perfectly conformable, fitting together smoothly to complete the image. "

Hai mảnh ghép hình đó hoàn toàn tương đồng về hình dạng, khớp vào nhau một cách hoàn hảo để hoàn thành bức tranh.

Hình ảnh minh họa cho từ "teacher" - Giáo viên, thầy giáo, cô giáo.
/ˈtiːt͡ʃə/ /ˈtit͡ʃɚ/

Giáo viên, thầy giáo, giáo.

"My daughter's teacher is very kind and helpful. "

Cô giáo của con gái tôi rất tốt bụng và hay giúp đỡ người khác.

Hình ảnh minh họa cho từ "passable" - Đi qua được, có thể qua được.
passableadjective
/ˈpæsəbəl/ /ˈpɑsəbəl/

Đi qua được, thể qua được.

"The mountain path was passable, so we were able to hike to the summit. "

Con đường núi có thể đi qua được, nên chúng tôi đã leo lên được đỉnh.

Hình ảnh minh họa cho từ "assignment" - Sự giao việc, sự phân công, nhiệm vụ.
/əˈsaɪnmənt/ /æˈsaɪnmənt/

Sự giao việc, sự phân công, nhiệm vụ.

"This flow chart represents the assignment of tasks in our committee."

Lưu đồ này thể hiện việc phân công nhiệm vụ cho các thành viên trong ủy ban của chúng ta.

Hình ảnh minh họa cho từ "student" - Học sinh, sinh viên.
/ˈstjuː.dənt/ /ˈstu.dn̩t/

Học sinh, sinh viên.

"He is a student of life."

Anh ấy là một người luôn học hỏi từ cuộc sống.

Hình ảnh minh họa cho từ "detailed" - Trình bày chi tiết, giải thích cặn kẽ.
/dɪˈteɪld/

Trình bày chi tiết, giải thích cặn kẽ.

"The teacher detailed the steps for solving the math problem. "

Cô giáo trình bày chi tiết các bước giải bài toán.

Hình ảnh minh họa cho từ "apparent" - Hiển nhiên, rõ ràng, dễ thấy.
apparentadjective
/əˈpæ.ɹənt/

Hiển nhiên, ràng, dễ thấy.

"The damage to the car was apparent from the large dent in the side. "

Thiệt hại của chiếc xe là điều dễ thấy ngay vì vết lõm lớn ở bên hông xe.

Hình ảnh minh họa cho từ "expectations" - Kỳ vọng, sự mong đợi, mong chờ.
/ɛkspɛkˈteɪʃənz/

Kỳ vọng, sự mong đợi, mong chờ.

"The teacher had high expectations for her students' test scores. "

Cô giáo có kỳ vọng cao về điểm thi của các em học sinh.

Hình ảnh minh họa cho từ "likeness" - Sự giống nhau, sự tương đồng.
/ˈlaɪknəs/

Sự giống nhau, sự tương đồng.

"The remarkable likeness between the twins often confuses their teachers. "

Sự giống nhau đáng kinh ngạc giữa hai anh em sinh đôi thường khiến các thầy cô giáo nhầm lẫn.