Hình nền cho slapdash
BeDict Logo

slapdash

/ˈslæpdæʃ/

Định nghĩa

verb

Làm ẩu, làm qua loa, trát vội.

Ví dụ :

"to slapdash a wall"
Trát vôi lên tường một cách ẩu tả.