noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Bản phác thảo, mô hình thô. A crude model. Ví dụ : "The architect presented a roughcast of the new library to the town council for initial feedback. " Kiến trúc sư trình bày một bản phác thảo thô của thư viện mới cho hội đồng thị trấn để lấy ý kiến phản hồi ban đầu. art style Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Vữa nhám, lớp phủ thô. A rough surface finish, as of a plaster or stucco wall. Ví dụ : "The old house had a charming, textured look because of its roughcast. " Ngôi nhà cổ có vẻ ngoài duyên dáng và có vân sần nhờ lớp vữa nhám bên ngoài. architecture material appearance building Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Vữa trát tường, vữa đá dăm. A mixture of pebbles or similar material used to finish a plaster or concrete wall. Ví dụ : "The house's exterior was finished with a layer of roughcast, giving it a textured, pebble-like surface. " Mặt ngoài của ngôi nhà được hoàn thiện bằng một lớp vữa đá dăm, tạo cho nó một bề mặt sần sùi như có đá cuội. architecture material building Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Phác thảo, làm sơ sài. To shape crudely; to form in its first rudiments, without correction or polish. Ví dụ : "He would roughcast the clay into a simple bowl shape before using tools for the finer details. " Anh ấy sẽ phác thảo cục đất sét thành hình dáng một cái bát đơn giản trước khi dùng dụng cụ để làm các chi tiết tinh xảo hơn. style action process Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Trát vữa, trát nhám. To apply a roughcast finish to. Ví dụ : "to roughcast a wall or building" Trát nhám tường hoặc tòa nhà. architecture material building Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Thô, chưa trau chuốt. Unpolished. Ví dụ : "The sculptor presented a roughcast model of the statue before working on the final, polished version. " Nhà điêu khắc đã trình bày một mô hình thô, chưa trau chuốt của bức tượng trước khi bắt tay vào phiên bản cuối cùng đã được hoàn thiện tỉ mỉ. appearance style quality Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc