Hình nền cho ruby
BeDict Logo

ruby

[ˈɹuːbi]

Định nghĩa

noun

Hồng ngọc, đá ruby.

Ví dụ :

Chiếc nhẫn của bà tôi có đính một viên hồng ngọc rất đẹp.
noun

Hồng ngọc, màu đỏ ruby.

Ví dụ :

"The dress was a beautiful ruby red. "
Chiếc váy có màu đỏ ruby rất đẹp, như màu hồng ngọc vậy.
adjective

Đỏ ruby, đỏ huyết bồ câu.

Ví dụ :

Hoàng hôn nhuộm bầu trời bằng những sắc đỏ ruby rực rỡ.